mysore thorn

mysore thorn

The gardener carefully prunes the mysore thorn near the fence.

Định nghĩa

Danh từ: Cây gai Mysoremột loại cây bụi gai, mọc lan rộng, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á. Cây này mang các chùm hoa lớn mọc thẳng đứng, màu vàng với các đốm đỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây gai Mysore thường được dùng làm hàng rào tự nhiên trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Nông dânĐông Nam Á coi cây gai Mysore một loại cỏ dại phiền phức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overgrown with mysore thorn": bị cây gai Mysore mọc um tùm, che phủ.

    • The abandoned field was completely overgrown with mysore thorn. (Cánh đồng bỏ hoang bị cây gai Mysore mọc um tùm che phủ hoàn toàn.)
  • "the spread of mysore thorn": sự lây lan của cây gai Mysore.

    • The spread of mysore thorn threatens native plant species in the region. (Sự lây lan của cây gai Mysore đe dọa các loài thực vật bản địa trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Mysore thorn bush: bụi cây gai Mysore.

    • The hikers had to avoid the dense mysore thorn bush. (Những người đi bộ đường dài phải tránh bụi cây gai Mysore dày đặc.)
  • Mysore thorn thicket: lùm cây gai Mysore.

    • A mysore thorn thicket blocked the path to the river. (Một lùm cây gai Mysore chặn đường ra sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Thorny shrub: cây bụi gai.
  • Prickly bush: bụi cây đầy gai.
Các cụm từ liên quan
  • Mysore thorn infestation: sự xâm lấn của cây gai Mysore.

    • The mysore thorn infestation requires constant management. (Sự xâm lấn của cây gai Mysore đòi hỏi phải quản lý liên tục.)
  • Mysore thorn removal: việc loại bỏ cây gai Mysore.

    • Mysore thorn removal is difficult due to its sharp thorns. (Việc loại bỏ cây gai Mysore rất khó khăn gai nhọn của .)
Thành ngữ liên quan
  • "like a mysore thorn in the side": (nghĩa bóng) như một cái gai trong mắt, chỉ điều đó gây phiền toái, khó chịu.
    • The constant complaints from the tenant were like a mysore thorn in the landlord's side. (Những lời phàn nàn liên tục của người thuê nhà như một cái gai trong mắt chủ nhà.)